performer
/pə'fɔ:mə/ TOEFLOxford 3000 phổ biến #3962
“performers” là số nhiều của performer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người biểu diễn
danh từ
“The performer captivated the audience with her talent.”Người biểu diễn đã thu hút khán giả bằng tài năng của mình.
Biến thể từ
performers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
performer
/pə'fɔ:mə/
danh từ
- người biểu diễn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an entertainer who performs a dramatic or musical work for an audience