polarise
“polarises” là ngôi 3 số ít của polarise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polarise
/'pouləraiz/
ngoại động từ
- (vật lý) phân cực
- (nghĩa bóng) cho (từ...) một nghĩa đặc biệt
- cho một hướng thống nhất
nội động từ
- được phân cực
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to vibrate in a definite pattern v cause to concentrate about two conflicting or contrasting positions v become polarized in a conflict or contrasting situation