Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polarise

/'pouləraiz/

“polarising” là hiện tại phân từ của polarise — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa dividesplitseparate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polarise

/'pouləraiz/

ngoại động từ

  • (vật lý) phân cực
  • (nghĩa bóng) cho (từ...) một nghĩa đặc biệt
  • cho một hướng thống nhất

nội động từ

  • được phân cực
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to vibrate in a definite pattern v cause to concentrate about two conflicting or contrasting positions v become polarized in a conflict or contrasting situation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...