Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pos

/piː oʊ ɛs/

Nghĩa thường dùng

điểm bán hàng danh từ

“The pos system streamlines the checkout process.”Hệ thống pos giúp đơn giản hóa quy trình thanh toán.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • điểm bán hàng

ví dụ

The pos system streamlines the checkout process. — Hệ thống pos giúp đơn giản hóa quy trình thanh toán.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...