position
/pə'ziʃn/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #512
“positioned” là quá khứ phân từ của position — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vị trí
danh từ
“He is in a good position.”Anh ấy ở một vị trí tốt.
Biến thể từ
positions số nhiều
positioned quá khứ phân từ
positioning hiện tại phân từ
positions ngôi 3 số ít
positioned quá khứ
Trái nghĩa
displacementremovalunemployment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
position
/pə'ziʃn/
danh từ
- vị trí, chỗ (của một vật gì)
- in position: đúng chỗ, đúng vị trí
- out of position: không đúng chỗ, không đúng vị trí
- (quân sự) vị trí
- to attack an enemy's: tấn công một vị trí địch
- thế
- a position of strength: thế mạnh
- to be in an awkward position: ở vào thế khó xử
- to be in a false position: ở vào thế trái cựa
- to be in a position to do something: ở vào một cái thế có thể làm gì, có khả năng làm gì
- tư thế
- eastward position: tư thế đứng hướng về phía đông (của linh mục khi làm lễ)
- địa vị; chức vụ
- social position: địa vị xã hội
- a man of high position: người có địa vị cao
- to take a position as typist: nhận một chức đánh máy
- lập trường, quan điểm, thái độ
- luận điểm; sự đề ra luận điểm
ngoại động từ
- đặt vào vị trí
- xác định vị trí (cái gì...)
- (quân sự) đóng (quân ở vị trí)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the particular portion of space occupied by something n. a way of regarding situations or topics etc. n. the arrangement of the body and its limbs n. a job in an organization