pott
/pɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pott
/pɔt/
danh từ
- giấy khổ 39 x 31, 3 cm
Định nghĩa tiếng Anh
n. A size of paper. See under Paper.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A size of paper. See under Paper.
Đang tải...