Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“praising” là hiện tại phân từ của praise — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3719

praise

/preiz/

danh từ

  • sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương, sự ca tụng, lời khen ngợi, lời ca ngợi, lời ca tụng, lời tán tụng, lời tán dương
    • to win praise: được ca ngợi, được ca tụng
    • in praise of: để ca ngợi, để ca tụng
    • to sing someone's praises: ca ngợi ai, tán dương ai

ngoại động từ

  • khen ngợi, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương
    • to praise to the skies: tán dương lên tận mây xanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression of approval and commendation\nn. offering words of homage as an act of worship\nv. express approval of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...