Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1282

prison

/prison/

danh từ

  • nhà tù, nhà lao, nhà giam
    • to send someone to prison; to put (throw) someone in prison: bỏ ai vào tù
    • to be in prison: bị bắt giam

ngoại động từ

  • (thơ ca) bỏ tù, bỏ ngục, giam cầm
Biến thể từ prisons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a correctional institution where persons are confined while on trial or for punishment\nn. a prisonlike situation; a place of seeming confinement

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...