Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prohibit

/prohibit/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3990

“prohibiting” là hiện tại phân từ của prohibit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cấm động từ

“Smoking is prohibited in public buildings.”Hút thuốc bị cấm trong các tòa nhà công cộng.

Đồng nghĩa forbidbanoutlawbar
Trái nghĩa allowpermitauthorize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prohibit

/prohibit/

ngoại động từ

  • cấm, ngăn cấm, cấm chỉ
    • smoking is prohibited: cấm hút thuốc
    • to prohibit someone from doing something: ngăn cấm người nào làm việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

v command against

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...