Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6618

propel

/propel/

ngoại động từ

  • đẩy đi, đẩy tới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to move forward with force

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...