propel
/propel/
ngoại động từ
- đẩy đi, đẩy tới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Biến thể từ
propelled quá khứ phân từ
propelled quá khứ
propelling hiện tại phân từ
propels ngôi 3 số ít
propels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to move forward with force