Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prover

//

  • xem prove
Biến thể từ provers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, proves.

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...