provision
“provisions” là số nhiều của provision — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We need to make provision for the winter.”Chúng ta cần chuẩn bị cho mùa đông.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provision
/provision/
danh từ
- ((thường) : for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự trữ sẵn
- to make provision: chuẩn bị đầy đủ, dự phòng
- đồ dự phòng, đồ trữ sẵn
- (số nhiều) lương thực cung cấp; thực phẩm dự trữ; thức ăn thức uống
- điều khoản (của giao kèo...)
ngoại động từ
- cung cấp lương thực cho, cung cấp thực phẩm cho (một đạo quân...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a stipulated condition n. the activity of supplying or providing something n. a store or supply of something (especially of food or clothing or arms) v. supply with provisions