Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reality

/ri'æliti/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1032

“realities” là số nhiều của reality — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thực tế danh từ

“The reality is different from the dream.”Thực tế khác với giấc mơ.

Biến thể từ realities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reality

//

  • tính thực, thực tế
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being actual or real n. the state of the world as it really is rather than as you might want it to be n. the quality possessed by something that is real

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...