Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recur

/ri'kә:/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13001

“recurs” là ngôi 3 số ít của recur — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lặp lại động từ

“The issue recurs in many discussions about climate change.”Vấn đề này lặp lại trong nhiều cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recur

//

  • quay lại, lặp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. happen or occur again v. return in thought or speech to something

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...