recur
/ri'kә:/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13001
“recurs” là ngôi 3 số ít của recur — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lặp lại
động từ
“The issue recurs in many discussions about climate change.”Vấn đề này lặp lại trong nhiều cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
Biến thể từ
recurs ngôi 3 số ít
recurred quá khứ
recurring hiện tại phân từ
recurred quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recur
//
- quay lại, lặp lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. happen or occur again v. return in thought or speech to something