refute
“refutes” là ngôi 3 số ít của refute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The study refutes the earlier hypothesis.”Nghiên cứu bác bỏ giả thuyết trước đó.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refute
//
- (logic học) bác bỏ
Định nghĩa tiếng Anh
v. overthrow by argument, evidence, or proof v. prove to be false or incorrect