Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refute

/ri'fju:t. ri:-/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11103

“refutes” là ngôi 3 số ít của refute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bác bỏ, phản bác (bằng bằng chứng) động từ

“The study refutes the earlier hypothesis.”Nghiên cứu bác bỏ giả thuyết trước đó.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refute

//

  • (logic học) bác bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v. overthrow by argument, evidence, or proof v. prove to be false or incorrect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...