Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

render

/'rendə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3537

“renders” là ngôi 3 số ít của render — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thực hiện, cung cấp động từ

“The artist will render the scene in vibrant colors.”Nghệ sĩ sẽ thể hiện cảnh vật bằng những màu sắc sống động.

Đồng nghĩa makecauseprovidedeliver
Trái nghĩa withholdretainkeep
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

render

/'rendə/

ngoại động từ

  • trả, trả lại, hoàn lại
    • to render thanks to: trả ơn
  • dâng, nộp, trao
    • to render [up] a city to the enemy: nộp một thành phố cho quân địch
    • to render a message: trao một bức thông điệp
  • đưa ra, nêu ra
    • he can render no reason for it: nó không đưa ra được một lý do gì về việc đó
    • to render an account of: đưa ra một báo cáo về, báo cáo về (vấn đề gì...)
  • làm, làm cho
    • to render a service: giúp đỡ
    • to be rendered speechless with rage: giận điên lên (làm cho) không nói được nữa
  • biểu hiện, diễn tả
    • the writer's thought is well rendered in his works: tư tưởng của nhà văn biểu hiện rất rõ ràng trong những tác phẩm của ông
  • diễn, đóng (vai kịch); trình diễn, diễn tấu (một bản nhạc)
  • dịch
    • this sentence can't be rendered into English: câu này không thể dịch được sang tiếng Anh
  • thắng (đường); nấu chảy (mỡ...); lọc ((cũng) to render down)
  • trát vữa (tường...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance similar to stucco but exclusively applied to masonry walls v. cause to become v. give or supply v. pass down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...