Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resident

/'rezidənt/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1254

“residents” là số nhiều của resident — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cư dân danh từ

“She is a long-term resident of this area.”Cô ấy là cư dân lâu dài của khu vực này.

Biến thể từ residents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resident

/'rezidənt/

tính từ

  • cư trú, ở chính thức (một nơi nào); thường trú
    • the resident population: cư dân (không phải khách vâng lai); số dân chính thức (ở một nơi nào, không kể những người tạm trú)
  • (động vật học) không di trú (chim)
  • ở ngay tại chỗ, nội trú (bệnh viện, trường học...)
    • resident physician: bác sĩ nội trú
  • (: in) thuộc về, ở vào
    • rights resident in the nation: quyền lợi thuộc về một nước

danh từ

  • người trú ngụ (ở một nơi nào); cư dân
  • thống sứ; công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa)
  • (động vật học) chim không di trú
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who lives at a particular place for a prolonged period or who was born there a. living in a particular place

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...