restore
//
- phục hồi, xây dựng lại
Biến thể từ
restored quá khứ phân từ
restoring hiện tại phân từ
restored quá khứ
restores ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. return to its original or usable and functioning condition\nv. give or bring back\nv. bring back into original existence, use, function, or position