Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“restores” là ngôi 3 số ít của restore — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2543

restore

//

  • phục hồi, xây dựng lại
Trái nghĩa destroydamageruin
Định nghĩa tiếng Anh

v. return to its original or usable and functioning condition\nv. give or bring back\nv. bring back into original existence, use, function, or position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...