restore
“restoring” là hiện tại phân từ của restore — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They restored the ancient temple.”Họ đã khôi phục ngôi đền cổ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
restore
//
- phục hồi, xây dựng lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. return to its original or usable and functioning condition v. give or bring back v. bring back into original existence, use, function, or position