Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restore

/ri'stɒ:/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2543

“restored” là quá khứ phân từ của restore — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khôi phục động từ

“They restored the ancient temple.”Họ đã khôi phục ngôi đền cổ.

Trái nghĩa destroydamageruin
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restore

//

  • phục hồi, xây dựng lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. return to its original or usable and functioning condition v. give or bring back v. bring back into original existence, use, function, or position

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...