Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reverse

/ri'və:s/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3497

“reverses” là ngôi 3 số ít của reverse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đảo ngược động từ

“It is hard to reverse climate change.”Khó để đảo ngược biến đổi khí hậu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reverse

/ri'və:s/

tính từ

  • đảo, nghịch, ngược lại, trái lại
    • in the reverse direction: ngược chiều
    • the reverse side: mặt trái
    • reverse current: dòng nước ngược

danh từ

  • (the reverse) điều trái ngược
    • it is quite the reverse: hoàn toàn ngược lại
  • bề trái, mặt trái (của đồng tiền, tờ giấy, huân chương...)
  • sự chạy lùi (ô tô)
    • on the reverse: đang chạy lùi
  • sự thất bại; vận rủi, vận bĩ
    • to suffer a reverse: bị thất bại
  • miếng đánh trái
  • (kỹ thuật) sự đổi chiều

ngoại động từ

  • đảo ngược, lộn ngược, lộn (cái áo) lại
    • to arms: mang súng dốc ngược
  • đảo lộn (thứ tự)
  • cho chạy lùi
    • to reverse the engine: cho máy chạy lùi
  • thay đổi hoàn toàn (chính sách, lệnh, quyết định, ý kiến...)
  • (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án...)

nội động từ

  • đi ngược chiều
  • xoay tròn ngược chiều (người nhảy điệu vănơ)
  • chạy lùi (ô tô)
  • đổi chiều (máy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a relation of direct opposition n. the gears by which the motion of a machine can be reversed n. an unfortunate happening that hinders or impedes; something that is thwarting or frustrating n. the side of a coin or medal that does not bear the principal design

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...