Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhetoric

/'retərik/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3713

“rhetorics” là số nhiều của rhetoric — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tu từ học danh từ

“Political rhetoric appeals to emotions.”Tu từ chính trị kêu gọi cảm xúc.

Biến thể từ rhetorics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhetoric

/'retərik/

danh từ

  • tu từ học
  • thuật hùng biện
    • to use all one's rhetoric to persuade somebody: dùng tài hùng biện để thuyết phục ai
  • sách tu từ học; sách dạy thuật hùng biện
Định nghĩa tiếng Anh

n. using language effectively to please or persuade n. study of the technique and rules for using language effectively (especially in public speaking)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...