Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riant

/'raiənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riant

/'raiənt/

tính từ

  • tươi vui (phong cảnh...)
  • tươi cười (nét mặt...)
Định nghĩa tiếng Anh

s showing or feeling mirth or pleasure or happiness

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...