Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“risings” là số nhiều của rising — đang hiển thị từ gốc:
IELTS phổ biến #5336

rising

/'raiziɳ/

danh từ

  • sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy
    • to like early rising: thích dậy sớm
  • sự mọc (mặt trời, mặt trăng...)
    • the rising of the sun: lúc mặt trời mọc lên
  • sự bốc lên, sự leo lên, sự trèo lên, sự dâng lên, sự tăng lên, sự nổi lên
    • the rising of the tide: lúc nước triều dâng lên
    • the rising of the curtain: lúc mở màn, lúc kéo màn lên
  • sự thành đạt, sự thăng (cấp bậc...)
  • sự nổi dậy; cuộc khởi nghĩa
  • chỗ phồng lên, mụn nhọt
  • chỗ cao lên (miếng đất)
  • (: again) sự tái sinh, sự sống lại
  • sự bế mạc (hội nghị...)
    • upon the rising of the Parliament: khi nghị viện bế mạc

tính từ

  • đang lên
    • the rising sun: mặt trời đang lên
    • a rising man: một người đang lên
    • the rising generation: thế hệ đang lên
  • gần ngót nghét (một tuổi nào đó)
    • to be rising fifty: gần năm mươi tuổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. advancing or becoming higher or greater in degree or value or status\ns. newly come into prominence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...