Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rod

/rɔd/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4575

“rods” là số nhiều của rod — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cái que danh từ

“He used a rod to catch fish.”Anh ấy đã dùng một cái que để câu cá.

Đồng nghĩa stickpolebarshaft
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rod

/rɔd/

danh từ

  • cái que, cái gậy, cái cần
  • cái roi, bó roi; (nghĩa bóng) sự trừng phạt (the rod) sự dùng đến voi vọt
  • gậy quyền
  • cần câu ((cũng) fishing rod)
  • người câu cá ((cũng) rod man)
  • sào (đơn vị đo chiều dài của Anh bằng khoảng gần 5 m)
  • (sinh vật học) vi khuẩn que; cấu tạo hình que
  • (từ lóng) súng lục
  • (kỹ thuật) thanh, cần, thanh kéo, tay đòn

thành ngữ

  1. to have a rod in pickle for somebody
    • (xem) pickle
  2. to kiss the rod
    • (xem) kiss
  3. to make a rod for one's own back
    • tự chuốc lấy sự phiền toái vào thân
  4. to rule with a rod of iron
    • (xem) rule
  5. spare the rod and spoil the child
    • (tục ngữ) yêu cho vọt, ghét cho chơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long thin implement made of metal or wood n. any rod-shaped bacterium n. a visual receptor cell that is sensitive to dim light

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...