Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rumor

/'ru:mə/ TOEFL phổ biến #3498

“rumoring” là hiện tại phân từ của rumor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tin đồn danh từ

“A rumor spread quickly.”Một tin đồn lan truyền nhanh.

Đồng nghĩa gossiphearsaywhispertalk
Trái nghĩa facttruthcertainty
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rumor

/'ru:mə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) rumour
Định nghĩa tiếng Anh

n. gossip (usually a mixture of truth and untruth) passed around by word of mouth v. tell or spread rumors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...