Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacra

/'seikrəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sacra

/'seikrəm/

danh từ, số nhiều sacra

  • (giải phẫu) xương cùng
Định nghĩa tiếng Anh

n wedge-shaped bone consisting of five fused vertebrae forming the posterior part of the pelvis; its base connects with the lowest lumbar vertebra and its tip with the coccyx

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...