Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sain

/sein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sain

/sein/

ngoại động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) ban phép lành
Định nghĩa tiếng Anh

p. p. Said. v. t. To sanctify; to bless so as to protect from evil influence.

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...