Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scan

/skæn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4031

“scanned” là quá khứ của scan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quét động từ

“Please scan the document.”Vui lòng quét tài liệu.

Trái nghĩa ignoreoverlook
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scan

/skæn/

động từ

  • đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu (thơ)
  • ngâm, bình (thơ)
  • đúng nhịp điệu
    • line scans smoothly: câu đúng vần
  • nhìn chăm chú; xem xét từng điểm một
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhìn lướt, đọc lướt
    • to scan a page: đọc lướt một trang sách
  • (truyền hình) phân hình (thành từng yếu tố nhỏ) để truyền đi
  • quét (máy rađa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of scanning; systematic examination of a prescribed region n. an image produced by scanning v. examine minutely or intensely v. examine hastily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...