scan
/skæn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4031
“scans” là số nhiều của scan — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quét
động từ
“Please scan the document.”Vui lòng quét tài liệu.
Biến thể từ
scanning hiện tại phân từ
scanned quá khứ
scanned quá khứ phân từ
scans số nhiều
scans ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scan
/skæn/
động từ
- đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu (thơ)
- ngâm, bình (thơ)
- đúng nhịp điệu
- line scans smoothly: câu đúng vần
- nhìn chăm chú; xem xét từng điểm một
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhìn lướt, đọc lướt
- to scan a page: đọc lướt một trang sách
- (truyền hình) phân hình (thành từng yếu tố nhỏ) để truyền đi
- quét (máy rađa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of scanning; systematic examination of a prescribed region n. an image produced by scanning v. examine minutely or intensely v. examine hastily