settler
“settlers” là số nhiều của settler — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The settlers built homes in the forest.”Những người định cư đã xây nhà trong rừng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
settler
/'setlə/
danh từ
- người giải quyết (vấn đề)
- người thực dân, người đến lập nghiệp ở thuộc địa
- (từ lóng) đòn quyết định, lý lẽ quyết định, trận đánh ngã ngũ
- (vật lý) bề lắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who settles in a new colony or moves into new country n. a negotiator who settles disputes n. a clerk in a betting shop who calculates the winnings