Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shy

/ʃai/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4407

“shied” là quá khứ của shy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhút nhát tính từ

“He is shy and does not like to speak in public.”Cậu ấy nhút nhát và không thích nói chuyện trước đám đông.

Đồng nghĩa timidreservedbashful
Trái nghĩa boldoutgoingconfident
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shy

/ʃai/

tính từ

  • nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
    • to be shy of doing something: dè dặt không muốn làm việc gì
  • khó tìm, khó thấy, khó nắm
  • (từ lóng) thiếu; mất
    • I'm shy 3d: tôi thiếu ba đồng; tôi mất ba đồng

danh từ

  • sự nhảy sang một bên, sự tránh, sự né
  • (thông tục) sự ném, sự liệng

thành ngữ

  1. to have a shy at thtục
    • cố bắn trúng (mục tiêu); cố lấy cho được (cái gì)
    • thử chế nhạo (ai)

động từ

  • nhảy sang một bên, né, tránh
  • (thông tục) ném, liệng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quick throw v. start suddenly, as from fright v. throw quickly s. short

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...