shy
/ʃai/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4407
“shies” là ngôi 3 số ít của shy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Nhút nhát
tính từ
“He is shy and does not like to speak in public.”Cậu ấy nhút nhát và không thích nói chuyện trước đám đông.
Biến thể từ
shied quá khứ
shied quá khứ phân từ
shying hiện tại phân từ
shies ngôi 3 số ít
shyer so sánh hơn
shyest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shy
/ʃai/
tính từ
- nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
- to be shy of doing something: dè dặt không muốn làm việc gì
- khó tìm, khó thấy, khó nắm
- (từ lóng) thiếu; mất
- I'm shy 3d: tôi thiếu ba đồng; tôi mất ba đồng
danh từ
- sự nhảy sang một bên, sự tránh, sự né
- (thông tục) sự ném, sự liệng
thành ngữ
- to have a shy at thtục
- cố bắn trúng (mục tiêu); cố lấy cho được (cái gì)
- thử chế nhạo (ai)
động từ
- nhảy sang một bên, né, tránh
- (thông tục) ném, liệng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a quick throw v. start suddenly, as from fright v. throw quickly s. short