Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sided

/'saidid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sided

//

* tính từ
  • (trong tính từ ghép) có một số hoặc loại cạnh được nói rõ
Định nghĩa tiếng Anh

v take sides for or against

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...