sided
/'saidid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sided
//
* tính từ- (trong tính từ ghép) có một số hoặc loại cạnh được nói rõ
Định nghĩa tiếng Anh
v take sides for or against
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v take sides for or against
Đang tải...