Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sided

//

* tính từ
  • (trong tính từ ghép) có một số hoặc loại cạnh được nói rõ
Định nghĩa tiếng Anh

v take sides for or against

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...