sightedness
/ˈsaɪtɪdnəs/
“sightednesses” là số nhiều của sightedness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tình trạng nhìn thấy
danh từ
“The doctor explained the importance of maintaining good sightedness as we age.”Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của việc duy trì khả năng nhìn tốt khi chúng ta già đi.
Biến thể từ
sightednesses số nhiều
Đồng nghĩa
visionsightperceptionview
Trái nghĩa
blindnessinvisibilityobscurity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- tình trạng nhìn thấy
- short-sightedness: tình trạng cận thị
- khả năng nhìn thấy