Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slip

/slip/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1786

“slipped” là quá khứ của slip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trượt động từ

“Be careful not to slip on the ice.”Hãy cẩn thận đừng trượt trên băng.

Đồng nghĩa slideskidglidetrip
Trái nghĩa gripstickhold
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slip

//

  • sự trượt; sự dời chỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a minor inadvertent mistake usually observed in speech or writing or in small accidents or memory lapses etc. n. potter's clay that is thinned and used for coating or decorating ceramics n. a young and slender person n. an accidental misstep threatening (or causing) a fall

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...