Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4707

soar

/sɔ:/

danh từ

  • (hàng không) sự bay vút lên
  • tầm bay vút lên

nội động từ

  • bay lên, bay cao, vút lên cao
    • to soar to the heights of science: bay lên những đỉnh cao của khoa học
  • bay liệng
Đồng nghĩa riseascendclimbsurge
Trái nghĩa plummetdropdescend
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of rising upward into the air\nv. rise rapidly\nv. fly upwards or high in the sky\nv. go or move upward

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...