Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sonant

/'sounənt/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) kêu, có thanh (âm)

danh từ

  • (ngôn ngữ học) phụ âm kêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a speech sound accompanied by sound from the vocal cords

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...