spectacular
/spek'tækjulə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4196
“spectaculars” là số nhiều của spectacular — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hùng vĩ
tính từ
“The view from the top of the mountain was spectacular.”Cảnh quan từ đỉnh núi thật hùng vĩ.
Biến thể từ
spectaculars số nhiều
Đồng nghĩa
magnificentbreathtakingstunninggrand
Trái nghĩa
ordinaryunimpressivemediocre
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spectacular
/spek'tækjulə/
tính từ
- đẹp mắt, ngoạn mục
- làm cho công chúng để ý; thu hút sự chú ý của mọi người
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình truyền hình dài chọn lọc (thường có màu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a lavishly produced performance s. characteristic of spectacles or drama