Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sponsor

/'spɔnsə/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3453

“sponsoring” là hiện tại phân từ của sponsor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà tài trợ danh từ

“He is a sponsor of the event.”Ông ấy là nhà tài trợ cho sự kiện.

Đồng nghĩa patronbackersupporter
Trái nghĩa opponentdetractor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sponsor

/'spɔnsə/

danh từ

  • cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu
  • người bảo đảm
  • người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình)
Định nghĩa tiếng Anh

v. assume sponsorship of v. assume responsibility for or leadership of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...