sponsor
/'spɔnsə/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3453
“sponsors” là số nhiều của sponsor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà tài trợ
danh từ
“He is a sponsor of the event.”Ông ấy là nhà tài trợ cho sự kiện.
Biến thể từ
sponsored quá khứ phân từ
sponsors số nhiều
sponsoring hiện tại phân từ
sponsored quá khứ
sponsors ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sponsor
/'spɔnsə/
danh từ
- cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu
- người bảo đảm
- người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình)
Định nghĩa tiếng Anh
v. assume sponsorship of v. assume responsibility for or leadership of