Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stable

/'steibl/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2903

“stabled” là quá khứ của stable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ổn định tính từ

“The economy remains stable despite challenges.”Nền kinh tế vẫn ổn định bất chấp các thử thách.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stable

/'steibl/

tính từ

  • vững vàng; ổn định
  • kiên định, kiên quyết
    • a stable politician: một nhà chính trị kiên định
  • (vật lý) ổn định, bền

danh từ

  • chuồng (ngựa, bò, trâu...)
  • đàn ngựa đua (ở một chuồng nào)
  • (số nhiều) (quân sự) công tác ở chuồng ngựa

ngoại động từ

  • cho (ngựa) vào chuồng, nhốt (ngựa) vào chuồng

nội động từ

  • ở trong chuồng (ngựa)
  • (nghĩa bóng) nằm, ở
    • they stable where they can: họ tìm được chỗ nào thì nằm chỗ ấy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a farm building for housing horses or other livestock v. shelter in a stable a. resistant to change of position or condition s. firm and dependable; subject to little fluctuation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...