stable
/'steibl/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2903
“stabled” là quá khứ của stable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ổn định
tính từ
“The economy remains stable despite challenges.”Nền kinh tế vẫn ổn định bất chấp các thử thách.
Biến thể từ
stables số nhiều
stabled quá khứ
stabled quá khứ phân từ
stabling hiện tại phân từ
stables ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stable
/'steibl/
tính từ
- vững vàng; ổn định
- kiên định, kiên quyết
- a stable politician: một nhà chính trị kiên định
- (vật lý) ổn định, bền
danh từ
- chuồng (ngựa, bò, trâu...)
- đàn ngựa đua (ở một chuồng nào)
- (số nhiều) (quân sự) công tác ở chuồng ngựa
ngoại động từ
- cho (ngựa) vào chuồng, nhốt (ngựa) vào chuồng
nội động từ
- ở trong chuồng (ngựa)
- (nghĩa bóng) nằm, ở
- they stable where they can: họ tìm được chỗ nào thì nằm chỗ ấy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a farm building for housing horses or other livestock v. shelter in a stable a. resistant to change of position or condition s. firm and dependable; subject to little fluctuation