Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "states". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (14)
stateside
tính từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) của Mỹ, ở Mỹ, hướng về …
statesmen
chính khách
statesmanly
tính từ: có vẻ chính khách
stateswoman
nữ chính khách
stateswomen
nữ chính khách
statesman
danh từ: chính khách
statesmanship
danh từ: nghệ thuật quản lý nhà nước, tài của nhà chính trị
statesmanlike
tính từ: có vẻ chính khách
states-general
hội nghị ba đẳng cấp
states'righter
người bênh vực quyền các bang theo hiến pháp
united states
(the United States (of American)) <vt> US, USA Hoa kỳ, Mỹ
unstatesmanlike
tính từ: không có vẻ chính khách
anastates
(sinh học) chất chuyển hoá nội bào
slave states
danh từ số nhiều: (sử học) những bang ở miền nam nước Mỹ (có ch…