Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“states” là số nhiều của state — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #137

state

//

  • trạng thái, chế độ
  • absorbing s. (điều khiển học) trạng thái hút thu
  • aperiodic s. trạng thái không tuần hoàn
  • critical s. trạng thái tới hạn
  • ergodic s. trạng thái egođic
  • inaccessible s. (điều khiển học) trạng thái không đạt được
  • initial s. (điều khiển học) trạng thái trong
  • quasi-stationary s. trạng thái tựa dừng
  • solid s. trạng thái rắn
  • stationary s. (vật lí) trạng thái dừng
  • steady s. [trạng thái, chế độ] ổn định
  • terminal s. trạng thái cuối
  • transinet s. trạng thái chuyển
  • zero s. (điều khiển học) trạng thái không
Định nghĩa tiếng Anh

n. the territory occupied by one of the constituent administrative districts of a nation\nn. the way something is with respect to its main attributes\nn. the group of people comprising the government of a sovereign state\nn. a politically organized body of people under a single government

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...