steady
/'stedi/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2914
“steadied” là quá khứ của steady — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vững chắc
tính từ
“She maintained a steady pace during the marathon.”Cô ấy giữ một nhịp độ vững chắc trong suốt cuộc marathon.
Biến thể từ
steadied quá khứ
steadying hiện tại phân từ
steadied quá khứ phân từ
steadier so sánh hơn
steadies ngôi 3 số ít
steadiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steady
/'stedi/
tính từ
- vững, vững chắc, vững vàng
- steady as a rock: vững như bàn thạch
- điều đặn, đều đều
- to go at a steady pace: đi đều bước
- to require a steady light: cần ánh sáng đều
- a steady rise in prices: giá cả cứ lên đều đều
- a steady gaze: cái nhìn chằm chằm không rời
- kiên định, không thay đổi
- to be steady in one's principles: kiên định trong nguyên tắc
- vững vàng, bình tĩnh, điềm tĩnh
- steady nerves: tinh thần vững vàng, cân não vững vàng
- đứng đắn, chính chắn
thành ngữ
- steady!
- hãy bình tĩnh!, không nên vội vã!
- steady on!
- thôi! dừng lại!
- keep her steady!
- (hàng hải) hãy giữ hướng đầu tàu!, không đổi hướng đầu tàu!
ngoại động từ
- làm cho vững, làm cho vững chắc, làm cho vững vàng
- to steady a table: chêm bàn cho vững
- làm cho kiên định
- hatred will steady him: lòng căm thù sẽ làm cho anh ta kiên định
nội động từ
- trở nên vững vàng, trở nên vững chắc
- trở nên kiên định
danh từ
- (kỹ thuật) bệ bỡ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người yêu chính thức
Định nghĩa tiếng Anh
v. make steady a. not subject to change or variation especially in behavior s. securely in position; not shaky s. not easily excited or upset