Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steady

/'stedi/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2914

“steadied” là quá khứ của steady — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vững chắc tính từ

“She maintained a steady pace during the marathon.”Cô ấy giữ một nhịp độ vững chắc trong suốt cuộc marathon.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steady

/'stedi/

tính từ

  • vững, vững chắc, vững vàng
    • steady as a rock: vững như bàn thạch
  • điều đặn, đều đều
    • to go at a steady pace: đi đều bước
    • to require a steady light: cần ánh sáng đều
    • a steady rise in prices: giá cả cứ lên đều đều
    • a steady gaze: cái nhìn chằm chằm không rời
  • kiên định, không thay đổi
    • to be steady in one's principles: kiên định trong nguyên tắc
  • vững vàng, bình tĩnh, điềm tĩnh
    • steady nerves: tinh thần vững vàng, cân não vững vàng
  • đứng đắn, chính chắn

thành ngữ

  1. steady!
    • hãy bình tĩnh!, không nên vội vã!
  2. steady on!
    • thôi! dừng lại!
  3. keep her steady!
    • (hàng hải) hãy giữ hướng đầu tàu!, không đổi hướng đầu tàu!

ngoại động từ

  • làm cho vững, làm cho vững chắc, làm cho vững vàng
    • to steady a table: chêm bàn cho vững
  • làm cho kiên định
    • hatred will steady him: lòng căm thù sẽ làm cho anh ta kiên định

nội động từ

  • trở nên vững vàng, trở nên vững chắc
  • trở nên kiên định

danh từ

  • (kỹ thuật) bệ bỡ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người yêu chính thức
Định nghĩa tiếng Anh

v. make steady a. not subject to change or variation especially in behavior s. securely in position; not shaky s. not easily excited or upset

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...