Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stem

/stem/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3414

“stems” là số nhiều của stem — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thân cây danh từ

“The stem of the flower is green and strong.”Thân cây hoa thì xanh và chắc chắn.

Đồng nghĩa stalkoriginstop
Trái nghĩa branchroot
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stem

//

  • (đại số) hầu vành đầy đủ có phép nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the tube of a tobacco pipe v. grow out of, have roots in, originate in v. cause to point inward v. stop the flow of a liquid

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...