Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strain

/strein/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3659

“strains” là số nhiều của strain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

căng thẳng danh từ

“The strain of the situation was evident on her face.”Căng thẳng của tình huống hiện rõ trên khuôn mặt cô.

Trái nghĩa relaxationeaserest
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strain

/strein/

danh từ

  • sự căng, sự căng thẳng; trạng thái căng, trạng thái căng thẳng
    • the rope broke under the strain: dây thừng đứt vì căng quá
    • to be a great strain on someone's attention: là một sự căng thẳng lớn đối với sự chú ý của ai
    • to suffer from strain: mệt vì làm việc căng
  • (kỹ thuật) sức căng
  • giọng, điệu nói
    • to speak in an angry strain: nói giọng giận dữ
  • (âm nhạc) ((thường) số nhiều) giai điệu, nhạc điệu; đoạn nhạc, khúc nhạc
  • (thơ ca); (văn học) ((thường) số nhiều) hứng
  • khuynh hướng, chiều hướng
    • there is a strain of weakness in him: ở anh ta có chiều hướng nhu nhược
  • dòng dõi (người); giống (súc vật)
    • to come of a good strain: là con dòng cháu giống

ngoại động từ

  • căng (dây...); làm căng thẳng
    • to strain one's ears (eyes): vểnh tai (căng mắt)
  • bắt làm việc quá sức, bắt làm việc căng quá, lợi dụng quá mức
    • take care not to strain your eyes: cẩn thận đừng để mắt làm việc căng quá
    • to strain somebody's loyalty: lợi dụng lòng trung thành của ai
  • vi phạm (quyền hành), lạm quyền
    • to strain one's powers: lạm quyền của mình
  • ôm (người nào)
    • to strain someone to one's bosom: ôm người nào
  • lọc (lấy nước hoặc lấy cái); để ráo nước
    • to strain [off] rice: để gạo ráo nước
  • (kỹ thuật) làm cong, làm méo

nội động từ

  • ra sức, rán sức, cố sức, gắng sức; cố gắng một cách ì ạch, vác ì ạch
    • plants straining upwards to the light: cây cố vươn lên ánh sáng
    • rowers strain at the oar: người chèo thuyền ra sức bơi mái chèo
  • (: at) căng ra, thẳng ra (dây); kéo căng
    • dog strains at the leash: chó kéo căng dây xích
  • lọc qua (nước)

thành ngữ

  1. to strain at a gnat
    • quá câu nệ, quá thận trọng
  2. to strain every nerve
    • gắng sức, ra sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) deformation of a physical body under the action of applied forces n. (psychology) nervousness resulting from mental stress n. injury to a muscle (often caused by overuse); results in swelling and pain n. an intense or violent exertion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...