Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stratify

/'strætifai/ GRE phổ biến #23053
Đồng nghĩa layerrankgrade
Trái nghĩa homogeniseunifylevel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stratify

/'strætifai/

ngoại động từ

  • xếp thành tầng
Định nghĩa tiếng Anh

v. divide society into social classes or castes v. form layers or strata v. develop different social levels, classes, or castes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...