Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sublime

/sə'blaim/ GRECollins ★ phổ biến #10377

“sublimed” là quá khứ của sublime — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hùng vĩ tính từ

“The view from the mountain was sublime.”Cảnh từ trên núi thật hùng vĩ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sublime

/sə'blaim/

tính từ

  • hùng vĩ, uy nghi
    • sublime scenery: cảnh hùng vĩ
  • siêu phàm, tuyệt vời
    • sublime genius: tài năng siêu phàm
    • sublime beauty: sắc đẹp tuyệt vời
  • cao cả, cao siêu, cao thượng
    • sublime self-sacrifice: sự hy sinh cao cả
    • sublime ambition: tham vọng cao siêu
    • sublime love: tình yêu cao thượng
  • (giải phẫu) nông, không sâu

danh từ

  • cái hùng vĩ
  • cái siêu phàm

động từ

  • (như) sublimate
Định nghĩa tiếng Anh

v. vaporize and then condense right back again v. change or cause to change directly from a solid into a vapor without first melting s. lifted up or set high

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...