sublime
/sə'blaim/ GRECollins ★ phổ biến #10377
“sublimest” là so sánh nhất của sublime — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hùng vĩ
tính từ
“The view from the mountain was sublime.”Cảnh từ trên núi thật hùng vĩ.
Biến thể từ
sublimest so sánh nhất
sublimed quá khứ
sublimes số nhiều
subliming hiện tại phân từ
sublimes ngôi 3 số ít
sublimed quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
awe-inspiringmagnificenttranscendent
Trái nghĩa
mundaneordinarycommonplace
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sublime
/sə'blaim/
tính từ
- hùng vĩ, uy nghi
- sublime scenery: cảnh hùng vĩ
- siêu phàm, tuyệt vời
- sublime genius: tài năng siêu phàm
- sublime beauty: sắc đẹp tuyệt vời
- cao cả, cao siêu, cao thượng
- sublime self-sacrifice: sự hy sinh cao cả
- sublime ambition: tham vọng cao siêu
- sublime love: tình yêu cao thượng
- (giải phẫu) nông, không sâu
danh từ
- cái hùng vĩ
- cái siêu phàm
động từ
- (như) sublimate
Định nghĩa tiếng Anh
v. vaporize and then condense right back again v. change or cause to change directly from a solid into a vapor without first melting s. lifted up or set high