Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

substantiate

/səb'stænʃieit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12648

“substantiated” là quá khứ phân từ của substantiate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chứng minh, xác thực động từ

“Can you substantiate your claim?”Bạn có thể chứng minh tuyên bố của mình không?

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

substantiate

/səb'stænʃieit/

ngoại động từ

  • chứng minh
    • to substantiate a report: chứng minh một bản báo cáo
Định nghĩa tiếng Anh

v. solidify, firm, or strengthen

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...